Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-387.31 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-399.13 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 22C-118.03 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 21C-115.27 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 14K-021.05 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14C-451.27 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-465.78 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-470.93 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 19C-280.90 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 88C-313.47 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-315.20 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-315.52 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-318.04 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-325.03 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 18A-492.60 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 35A-471.14 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36C-558.34 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-573.32 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37K-492.54 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-561.78 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-569.57 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37C-574.49 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-596.54 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 73C-195.10 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 75C-157.42 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 75C-158.48 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 76C-177.80 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 77D-009.91 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 47C-403.90 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-416.75 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |