Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 49A-767.23 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-778.42 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49C-397.94 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 93C-207.43 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 70C-219.45 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 60C-770.90 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-778.70 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-785.43 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-787.41 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-787.57 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-789.53 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 51M-062.37 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-066.34 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-066.82 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-069.47 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-089.20 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-101.34 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-106.03 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-110.61 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-115.20 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-119.82 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-136.46 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-138.91 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-154.34 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-162.21 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-179.52 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-190.24 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-209.13 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-248.57 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-266.54 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |