Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 38A-707.49 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-710.23 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-711.70 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38D-022.37 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | - |
| 43A-956.64 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-958.13 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-959.90 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-965.62 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-970.91 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 77D-008.73 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 79A-580.03 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-592.37 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-594.03 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 86A-321.40 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-323.78 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 82A-161.14 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 81A-454.46 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47A-820.90 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-831.62 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-833.61 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-835.31 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 48A-254.14 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48A-257.46 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 49A-750.46 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-750.60 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-755.23 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-773.43 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-774.23 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 61K-522.01 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-534.94 | - | Bình Dương | Xe Con | - |