Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61K-566.12 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-566.92 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-571.20 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-590.50 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-595.72 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-619.43 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-654.61 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-670.05 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-671.97 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-674.73 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-690.14 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-696.60 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-700.60 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-702.01 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60D-024.73 | - | Đồng Nai | Xe tải van | - |
| 72A-851.07 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-867.70 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51L-907.76 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-911.31 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-935.80 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-937.13 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-940.14 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-233.20 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-271.34 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-287.64 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51E-347.24 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 62A-474.57 | - | Long An | Xe Con | - |
| 62A-485.13 | - | Long An | Xe Con | - |
| 71A-216.84 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 66A-314.74 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |