Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 66A-317.10 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66A-318.54 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 68A-367.75 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 68A-372.46 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 94A-109.62 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 94D-007.43 | - | Bạc Liêu | Xe tải van | - |
| 30M-061.92 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-070.45 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-080.57 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-089.42 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-096.51 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29D-628.75 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 29D-629.70 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 25A-088.02 | - | Lai Châu | Xe Con | - |
| 25D-009.21 | - | Lai Châu | Xe tải van | - |
| 25D-009.41 | - | Lai Châu | Xe tải van | - |
| 21D-007.43 | - | Yên Bái | Xe tải van | - |
| 20A-860.91 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-868.52 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-897.27 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-903.34 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 12D-010.23 | - | Lạng Sơn | Xe tải van | - |
| 14A-991.78 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-881.47 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19D-021.82 | - | Phú Thọ | Xe tải van | - |
| 99D-027.03 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 34A-970.50 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-432.27 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-433.13 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-441.05 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |