Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15K-453.43 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-454.57 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-497.01 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 17A-501.94 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-512.03 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-512.31 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 90A-296.71 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 36K-231.82 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-276.34 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-277.49 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36D-032.92 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |
| 38D-021.54 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | - |
| 73A-380.87 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73D-008.57 | - | Quảng Bình | Xe tải van | - |
| 74B-020.34 | - | Quảng Trị | Xe Khách | - |
| 75A-396.71 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 43A-952.74 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-953.23 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 92A-447.04 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 77A-371.60 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 78A-221.87 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 85D-006.87 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 81D-015.17 | - | Gia Lai | Xe tải van | - |
| 93D-007.72 | - | Bình Phước | Xe tải van | - |
| 70B-036.13 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 61K-529.42 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-547.51 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-596.04 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-598.46 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-634.64 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |