Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
34C-379.68 - Hải Dương Xe Tải -
30K-502.88 - Hà Nội Xe Con -
60K-389.68 - Đồng Nai Xe Con -
15C-460.68 - Hải Phòng Xe Tải -
49A-653.66 - Lâm Đồng Xe Con -
20C-278.86 - Thái Nguyên Xe Tải -
11C-070.86 - Cao Bằng Xe Tải -
28B-013.88 - Hòa Bình Xe Khách -
60C-670.88 - Đồng Nai Xe Tải -
77C-237.68 - Bình Định Xe Tải -
51M-161.68 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
51D-995.88 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
64A-171.68 - Vĩnh Long Xe Con -
73C-191.68 - Quảng Bình Xe Tải -
51L-062.68 - Hồ Chí Minh Xe Con -
34C-391.66 - Hải Dương Xe Tải -
47A-675.86 - Đắk Lắk Xe Con -
98A-740.86 - Bắc Giang Xe Con -
37C-483.88 - Nghệ An Xe Tải -
22A-237.66 - Tuyên Quang Xe Con -
97C-050.88 - Bắc Kạn Xe Tải -
78A-187.68 - Phú Yên Xe Con -
70A-486.66 - Tây Ninh Xe Con -
61K-263.66 - Bình Dương Xe Con -
60C-713.68 - Đồng Nai Xe Tải -
77A-307.66 - Bình Định Xe Con -
24C-147.68 - Lào Cai Xe Tải -
99A-718.86 - Bắc Ninh Xe Con -
75A-315.88 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
64A-164.88 - Vĩnh Long Xe Con -