Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 76A-280.68 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 93A-434.66 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 25C-048.66 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 36A-941.88 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 51K-971.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 89D-024.88 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 29K-100.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 89C-312.68 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 30L-031.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 61K-329.68 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-403.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 99A-735.88 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 37K-193.68 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 51M-165.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 36C-444.86 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 51K-913.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 88A-615.88 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 36C-579.66 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36A-940.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 12A-242.86 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 81A-390.88 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 70A-494.88 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 89A-540.88 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-431.66 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 30K-493.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 61K-363.86 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 17C-184.66 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 51K-757.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 37K-217.68 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 63A-284.68 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |