Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
34A-752.88 - Hải Dương Xe Con -
36K-021.66 - Thanh Hóa Xe Con -
30K-644.66 - Hà Nội Xe Con -
30M-411.68 - Hà Nội Xe Con -
92A-350.68 - Quảng Nam Xe Con -
98C-309.88 - Bắc Giang Xe Tải -
49A-615.66 - Lâm Đồng Xe Con -
37K-290.68 - Nghệ An Xe Con -
88A-667.86 - Vĩnh Phúc Xe Con -
51L-240.88 - Hồ Chí Minh Xe Con -
14A-820.86 - Quảng Ninh Xe Con -
48C-093.66 - Đắk Nông Xe Tải -
30K-415.88 - Hà Nội Xe Con -
62A-411.88 - Long An Xe Con -
66A-255.86 - Đồng Tháp Xe Con -
30K-482.66 - Hà Nội Xe Con -
97C-036.86 - Bắc Kạn Xe Tải -
18A-416.86 - Nam Định Xe Con -
20A-697.68 - Thái Nguyên Xe Con -
81A-375.88 - Gia Lai Xe Con -
70A-487.66 - Tây Ninh Xe Con -
89A-432.66 - Hưng Yên Xe Con -
92A-357.68 - Quảng Nam Xe Con -
26C-136.68 - Sơn La Xe Tải -
60K-413.68 - Đồng Nai Xe Con -
43A-845.66 - Đà Nẵng Xe Con -
98C-326.86 - Bắc Giang Xe Tải -
49A-621.68 - Lâm Đồng Xe Con -
84C-113.68 - Trà Vinh Xe Tải -
19A-597.86 - Phú Thọ Xe Con -