Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51L-982.61 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 62A-491.51 | - | Long An | Xe Con | - |
| 63A-331.75 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 84B-020.47 | - | Trà Vinh | Xe Khách | - |
| 66A-312.97 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 67A-331.41 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 65A-520.03 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65A-528.23 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65A-531.05 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 30M-154.21 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-174.97 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-187.53 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-218.60 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 22A-274.04 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22A-281.47 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22A-282.61 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22A-282.72 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 27A-131.20 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 27B-017.46 | - | Điện Biên | Xe Khách | - |
| 26C-166.05 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 21A-231.43 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 20A-895.84 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-906.67 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 12C-140.91 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 12C-144.30 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 14C-461.41 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-468.73 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-470.87 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 98C-394.14 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19A-717.97 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |