Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19C-267.97 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-269.12 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-271.34 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 88A-791.61 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-796.07 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-803.23 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-807.78 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-810.90 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-825.73 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-826.46 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88B-023.53 | - | Vĩnh Phúc | Xe Khách | - |
| 99C-330.01 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-342.20 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 34C-443.67 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-445.64 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-450.67 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 89C-348.07 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-349.24 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 18C-182.31 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 35A-477.51 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-481.49 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 37C-569.62 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-576.92 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-593.72 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38C-243.47 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 92A-440.78 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 76A-335.84 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 77C-261.73 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 78C-128.48 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 86C-211.50 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |