Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60K-670.41 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-671.13 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-677.90 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-684.42 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-685.13 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-695.92 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-700.45 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72C-272.71 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51N-017.62 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-030.43 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-061.82 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-911.74 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-934.82 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-943.42 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-955.82 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-975.48 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 63A-329.70 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 63A-335.61 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 84A-150.60 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 84A-150.62 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 64A-212.76 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 66A-306.37 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66A-308.45 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66A-309.91 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66B-025.07 | - | Đồng Tháp | Xe Khách | - |
| 66B-025.49 | - | Đồng Tháp | Xe Khách | - |
| 68C-182.31 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 95C-090.43 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 30M-225.23 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-235.87 | - | Hà Nội | Xe Con | - |