Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 28B-018.61 | - | Hòa Bình | Xe Khách | - |
| 28D-011.27 | - | Hòa Bình | Xe tải van | - |
| 28D-011.75 | - | Hòa Bình | Xe tải van | - |
| 28D-012.90 | - | Hòa Bình | Xe tải van | - |
| 20B-035.94 | - | Thái Nguyên | Xe Khách | - |
| 20D-033.78 | - | Thái Nguyên | Xe tải van | - |
| 12D-011.34 | - | Lạng Sơn | Xe tải van | - |
| 98C-396.45 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98D-022.10 | - | Bắc Giang | Xe tải van | - |
| 19B-029.74 | - | Phú Thọ | Xe Khách | - |
| 19D-019.14 | - | Phú Thọ | Xe tải van | - |
| 88D-021.67 | - | Vĩnh Phúc | Xe tải van | - |
| 88D-023.42 | - | Vĩnh Phúc | Xe tải van | - |
| 99C-342.92 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99B-032.90 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | - |
| 99D-026.04 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 15K-443.40 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-443.84 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-475.45 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-477.73 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-488.10 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-489.82 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-497.04 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15D-053.67 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 89D-024.91 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 18C-180.50 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 18B-032.92 | - | Nam Định | Xe Khách | - |
| 18B-033.41 | - | Nam Định | Xe Khách | - |
| 37B-047.51 | - | Nghệ An | Xe Khách | - |
| 37D-049.07 | - | Nghệ An | Xe tải van | - |