Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 38C-244.12 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38B-024.92 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | - |
| 43A-948.12 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-952.67 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-953.81 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-960.03 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-973.48 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 78B-020.34 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |
| 78D-008.57 | - | Phú Yên | Xe tải van | - |
| 85B-015.93 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | - |
| 86D-007.04 | - | Bình Thuận | Xe tải van | - |
| 82B-023.14 | - | Kon Tum | Xe Khách | - |
| 82D-014.60 | - | Kon Tum | Xe tải van | - |
| 81C-286.93 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-295.62 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81D-016.71 | - | Gia Lai | Xe tải van | - |
| 47B-043.20 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | - |
| 47D-025.03 | - | Đắk Lắk | Xe tải van | - |
| 49B-035.70 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | - |
| 49D-015.41 | - | Lâm Đồng | Xe tải van | - |
| 93A-517.84 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70D-011.80 | - | Tây Ninh | Xe tải van | - |
| 61C-613.93 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-625.10 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-630.07 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-631.41 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61B-044.51 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |
| 51E-346.53 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 62C-216.94 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 71B-023.91 | - | Bến Tre | Xe Khách | - |