Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
14K-031.73 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-036.41 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-036.64 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-040.24 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-046.87 - Quảng Ninh Xe Con -
98A-875.17 - Bắc Giang Xe Con -
98A-908.51 - Bắc Giang Xe Con -
19A-719.50 - Phú Thọ Xe Con -
19A-722.74 - Phú Thọ Xe Con -
19A-729.41 - Phú Thọ Xe Con -
19A-740.12 - Phú Thọ Xe Con -
19A-742.05 - Phú Thọ Xe Con -
99A-864.17 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-874.45 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-876.13 - Bắc Ninh Xe Con -
34A-958.46 - Hải Dương Xe Con -
15K-428.48 - Hải Phòng Xe Con -
15K-457.43 - Hải Phòng Xe Con -
15K-498.03 - Hải Phòng Xe Con -
15K-506.67 - Hải Phòng Xe Con -
15K-512.27 - Hải Phòng Xe Con -
89A-542.31 - Hưng Yên Xe Con -
89A-544.10 - Hưng Yên Xe Con -
89A-559.48 - Hưng Yên Xe Con -
89A-567.81 - Hưng Yên Xe Con -
35A-467.05 - Ninh Bình Xe Con -
36K-232.13 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-240.31 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-243.60 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-258.94 - Thanh Hóa Xe Con -