Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
36K-259.74 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-268.03 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-274.67 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-277.32 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-515.46 - Nghệ An Xe Con -
37K-524.71 - Nghệ An Xe Con -
37K-525.17 - Nghệ An Xe Con -
37K-530.82 - Nghệ An Xe Con -
37K-532.43 - Nghệ An Xe Con -
37K-540.47 - Nghệ An Xe Con -
37K-542.93 - Nghệ An Xe Con -
37K-551.14 - Nghệ An Xe Con -
37K-559.14 - Nghệ An Xe Con -
37K-562.82 - Nghệ An Xe Con -
38A-679.27 - Hà Tĩnh Xe Con -
38A-693.90 - Hà Tĩnh Xe Con -
38A-698.52 - Hà Tĩnh Xe Con -
38A-703.45 - Hà Tĩnh Xe Con -
73D-011.02 - Quảng Bình Xe tải van -
43A-951.27 - Đà Nẵng Xe Con -
43A-974.48 - Đà Nẵng Xe Con -
43A-977.24 - Đà Nẵng Xe Con -
92A-432.94 - Quảng Nam Xe Con -
92A-442.45 - Quảng Nam Xe Con -
76A-327.43 - Quảng Ngãi Xe Con -
76A-330.37 - Quảng Ngãi Xe Con -
76A-332.50 - Quảng Ngãi Xe Con -
78A-216.90 - Phú Yên Xe Con -
79A-569.84 - Khánh Hòa Xe Con -
79A-571.30 - Khánh Hòa Xe Con -