Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
73A-325.88 - Quảng Bình Xe Con -
79A-516.88 - Khánh Hòa Xe Con -
74A-239.86 - Quảng Trị Xe Con -
60K-353.88 - Đồng Nai Xe Con -
30L-449.86 - Hà Nội Xe Con -
99A-697.66 - Bắc Ninh Xe Con -
51K-904.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
19A-540.88 - Phú Thọ Xe Con -
88A-654.86 - Vĩnh Phúc Xe Con -
72A-740.88 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
93A-419.88 - Bình Phước Xe Con -
36K-003.88 - Thanh Hóa Xe Con -
51D-918.88 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
30K-650.68 - Hà Nội Xe Con -
12A-227.66 - Lạng Sơn Xe Con -
81C-257.68 - Gia Lai Xe Tải -
51L-051.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
89C-304.66 - Hưng Yên Xe Tải -
73A-354.68 - Quảng Bình Xe Con -
79A-483.86 - Khánh Hòa Xe Con -
60K-437.88 - Đồng Nai Xe Con -
43A-769.68 - Đà Nẵng Xe Con -
51M-197.86 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
36C-561.66 - Thanh Hóa Xe Tải -
47A-694.88 - Đắk Lắk Xe Con -
30L-071.66 - Hà Nội Xe Con -
25C-050.66 - Lai Châu Xe Tải -
36K-018.68 - Thanh Hóa Xe Con -
30K-953.88 - Hà Nội Xe Con -
20A-732.68 - Thái Nguyên Xe Con -