Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 43C-290.88 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 11A-107.68 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 37K-208.86 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 22A-219.66 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 51K-853.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 78A-173.66 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 61K-364.68 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 86A-270.68 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 30K-944.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 65C-203.68 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 99A-672.66 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 75A-330.86 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 51M-105.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 85A-134.88 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 64A-159.66 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 60K-340.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 15C-435.88 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 98A-733.68 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 49A-639.66 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 94A-113.88 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 51L-349.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 95C-079.66 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 60K-450.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 30L-307.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 36A-950.68 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 99A-714.68 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 23A-141.68 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 19A-719.68 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 51L-265.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30K-423.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |