Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 92A-414.66 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 88A-614.66 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 61C-548.68 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 99C-300.68 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 89A-403.88 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 68B-030.66 | - | Kiên Giang | Xe Khách | - |
| 47A-615.88 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 51L-251.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 29K-048.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 98A-645.68 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 71A-167.68 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 62A-409.88 | - | Long An | Xe Con | - |
| 18A-447.88 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 92A-391.86 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 17A-405.68 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 84A-117.68 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 61D-017.66 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 86A-277.86 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 49A-643.66 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 36K-039.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 75C-143.68 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 47A-704.68 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 61D-024.86 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 30K-614.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-442.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 98A-653.68 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 17A-435.68 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 61C-566.86 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 49A-611.86 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 37K-380.66 | - | Nghệ An | Xe Con | - |