Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 79A-578.67 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-587.81 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 85A-151.43 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 86A-324.70 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-326.54 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-328.60 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-328.81 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 81A-460.40 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 49A-754.42 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-756.92 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-765.48 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-773.75 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93D-010.57 | - | Bình Phước | Xe tải van | - |
| 61K-523.62 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-547.67 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-586.50 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-587.50 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-595.60 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 72A-878.60 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 62A-471.75 | - | Long An | Xe Con | - |
| 62A-472.92 | - | Long An | Xe Con | - |
| 62A-478.72 | - | Long An | Xe Con | - |
| 71A-214.20 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 68A-375.02 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 68A-381.01 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 65A-526.20 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 95A-137.75 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 30M-131.54 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-147.23 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-147.78 | - | Hà Nội | Xe Con | - |