Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 17B-032.70 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 90B-014.73 | - | Hà Nam | Xe Khách | - |
| 35B-026.32 | - | Ninh Bình | Xe Khách | - |
| 37B-050.02 | - | Nghệ An | Xe Khách | - |
| 38A-701.60 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-708.73 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 73B-019.40 | - | Quảng Bình | Xe Khách | - |
| 75C-164.47 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 43C-315.45 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 76B-028.03 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | - |
| 77C-262.43 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 78B-021.27 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |
| 79C-235.40 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 79B-043.92 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |
| 79B-046.30 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |
| 81A-457.01 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47C-407.47 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-418.10 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-422.31 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48A-250.48 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48A-258.72 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 70C-216.03 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 70C-216.80 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 70B-036.24 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 61C-626.92 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-635.14 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-638.20 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-642.78 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60K-622.54 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-638.67 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |