Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60K-677.81 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60C-776.74 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72C-264.71 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-265.13 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-266.48 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51N-013.60 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-087.41 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-128.50 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-939.61 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-954.46 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-981.90 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-079.62 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-138.53 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-183.21 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-183.91 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-225.17 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 63C-237.75 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 71C-136.72 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 84C-126.46 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 66B-027.45 | - | Đồng Tháp | Xe Khách | - |
| 67C-189.31 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 67C-193.01 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 67C-194.27 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 95B-018.84 | - | Hậu Giang | Xe Khách | - |
| 30M-030.24 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-035.84 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-049.43 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-049.93 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-098.74 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-235.78 | - | Hà Nội | Xe Con | - |