Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 25B-010.51 | - | Lai Châu | Xe Khách | - |
| 14C-449.64 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-450.73 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-458.91 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-459.75 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-460.76 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14B-055.24 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |
| 14B-055.48 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |
| 98C-380.71 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-390.04 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98B-045.60 | - | Bắc Giang | Xe Khách | - |
| 19A-724.31 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-727.24 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-735.74 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19C-273.42 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-273.91 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-275.43 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 88C-326.60 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 99B-033.01 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | - |
| 89C-345.21 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 17C-216.91 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 90A-291.75 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 90A-297.17 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 90B-016.13 | - | Hà Nam | Xe Khách | - |
| 18C-182.50 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 35A-473.02 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36C-546.75 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-551.97 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37K-493.64 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-493.82 | - | Nghệ An | Xe Con | - |