Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37K-503.87 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-561.31 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-563.50 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-570.73 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37C-573.82 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-578.01 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 73A-371.07 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73C-195.07 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 73B-020.27 | - | Quảng Bình | Xe Khách | - |
| 74C-145.50 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 74C-150.14 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 43C-315.75 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 43C-317.40 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 43B-067.01 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | - |
| 92A-440.90 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92C-258.57 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 79C-230.21 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 81C-289.54 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-292.97 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 47C-405.72 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-406.73 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-410.24 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-412.49 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 49A-755.76 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-762.31 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-775.60 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49C-383.61 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 93A-514.60 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 61C-640.32 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60C-759.04 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |