Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60C-791.84 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72C-264.42 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51N-002.46 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-006.30 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-018.93 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-049.21 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-065.43 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-078.13 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-084.46 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-108.31 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-152.74 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-974.64 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-061.05 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 63C-231.40 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 66C-188.84 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 68B-035.13 | - | Kiên Giang | Xe Khách | - |
| 68B-035.72 | - | Kiên Giang | Xe Khách | - |
| 68B-036.78 | - | Kiên Giang | Xe Khách | - |
| 65A-515.91 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65A-519.50 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65A-520.43 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65A-522.53 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65A-526.73 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 95B-017.51 | - | Hậu Giang | Xe Khách | - |
| 95B-017.57 | - | Hậu Giang | Xe Khách | - |
| 94C-086.23 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | - |
| 94B-015.70 | - | Bạc Liêu | Xe Khách | - |
| 94B-018.03 | - | Bạc Liêu | Xe Khách | - |
| 29K-422.62 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-422.92 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |