Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-442.94 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-449.62 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-457.46 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-457.92 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-467.13 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29B-659.82 | - | Hà Nội | Xe Khách | - |
| 23D-009.54 | - | Hà Giang | Xe tải van | - |
| 27C-076.74 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 27B-014.27 | - | Điện Biên | Xe Khách | - |
| 27B-014.50 | - | Điện Biên | Xe Khách | - |
| 27B-015.42 | - | Điện Biên | Xe Khách | - |
| 25D-007.80 | - | Lai Châu | Xe tải van | - |
| 26A-244.03 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 26C-167.90 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 28A-259.31 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 28A-261.54 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 28A-270.37 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 28C-125.05 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 20A-864.92 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20B-035.50 | - | Thái Nguyên | Xe Khách | - |
| 12C-140.37 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 14K-006.48 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-012.57 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14C-450.01 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 98A-871.20 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-871.53 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-894.07 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-894.90 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-896.81 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98C-376.07 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |