Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98D-021.62 | - | Bắc Giang | Xe tải van | - |
| 19C-269.60 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-277.93 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 88C-318.92 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 99C-339.61 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 34A-927.23 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-451.46 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-453.05 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15K-497.70 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15D-054.01 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 15D-054.02 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 89C-350.10 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 17D-016.52 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 18A-501.52 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-512.14 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 35C-184.47 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 36K-235.64 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-254.01 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-284.78 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-285.62 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-548.57 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-570.43 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-573.05 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-581.91 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37K-483.02 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37C-576.30 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-589.04 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37D-048.74 | - | Nghệ An | Xe tải van | - |
| 38A-685.97 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-693.03 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |