Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 38A-694.52 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-699.87 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38C-253.97 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 73C-194.67 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 74C-149.40 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 75B-030.34 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |
| 75B-031.67 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |
| 92A-441.04 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92A-446.34 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92D-015.54 | - | Quảng Nam | Xe tải van | - |
| 76A-324.94 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76A-326.03 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76A-335.05 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76B-028.27 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | - |
| 77A-356.74 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 78C-128.40 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 79A-569.30 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-573.71 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-576.54 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-587.54 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-592.74 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 85C-086.05 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 86A-322.80 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-325.73 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-332.42 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86C-215.17 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 82A-163.73 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 81A-455.94 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-476.17 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-478.43 | - | Gia Lai | Xe Con | - |