Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30K-903.66 - Hà Nội Xe Con -
11C-071.88 - Cao Bằng Xe Tải -
22A-231.88 - Tuyên Quang Xe Con -
51K-897.68 - Hồ Chí Minh Xe Con -
75A-328.86 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
30M-317.68 - Hà Nội Xe Con -
85A-126.68 - Ninh Thuận Xe Con -
85A-146.88 - Ninh Thuận Xe Con -
51K-931.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
68A-317.86 - Kiên Giang Xe Con -
98A-712.88 - Bắc Giang Xe Con -
11A-109.86 - Cao Bằng Xe Con -
37K-247.66 - Nghệ An Xe Con -
51K-775.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
78A-182.66 - Phú Yên Xe Con -
30K-875.88 - Hà Nội Xe Con -
86A-274.88 - Bình Thuận Xe Con -
30K-975.68 - Hà Nội Xe Con -
99A-675.88 - Bắc Ninh Xe Con -
75A-317.66 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
85A-114.88 - Ninh Thuận Xe Con -
19B-029.88 - Phú Thọ Xe Khách -
36C-462.86 - Thanh Hóa Xe Tải -
60K-392.88 - Đồng Nai Xe Con -
15C-438.68 - Hải Phòng Xe Tải -
49A-600.88 - Lâm Đồng Xe Con -
20C-262.68 - Thái Nguyên Xe Tải -
11A-108.68 - Cao Bằng Xe Con -
66B-025.86 - Đồng Tháp Xe Khách -
75C-146.66 - Thừa Thiên Huế Xe Tải -