Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
43A-817.86 - Đà Nẵng Xe Con -
20A-752.88 - Thái Nguyên Xe Con -
81A-391.66 - Gia Lai Xe Con -
35C-151.88 - Ninh Bình Xe Tải -
51L-348.68 - Hồ Chí Minh Xe Con -
89C-309.66 - Hưng Yên Xe Tải -
79A-523.86 - Khánh Hòa Xe Con -
83A-169.66 - Sóc Trăng Xe Con -
60K-479.86 - Đồng Nai Xe Con -
94A-096.86 - Bạc Liêu Xe Con -
49C-323.66 - Lâm Đồng Xe Tải -
17A-429.68 - Thái Bình Xe Con -
30K-753.68 - Hà Nội Xe Con -
15K-249.66 - Hải Phòng Xe Con -
43A-976.68 - Đà Nẵng Xe Con -
38A-597.88 - Hà Tĩnh Xe Con -
75C-160.86 - Thừa Thiên Huế Xe Tải -
72A-749.66 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
14C-387.88 - Quảng Ninh Xe Tải -
51L-277.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
62C-187.66 - Long An Xe Tải -
30K-416.68 - Hà Nội Xe Con -
43A-792.68 - Đà Nẵng Xe Con -
20A-762.86 - Thái Nguyên Xe Con -
30L-377.66 - Hà Nội Xe Con -
89A-405.88 - Hưng Yên Xe Con -
47C-315.88 - Đắk Lắk Xe Tải -
60K-464.88 - Đồng Nai Xe Con -
49A-672.66 - Lâm Đồng Xe Con -
17A-385.66 - Thái Bình Xe Con -