Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
88A-614.88 - Vĩnh Phúc Xe Con -
14A-854.88 - Quảng Ninh Xe Con -
30L-114.66 - Hà Nội Xe Con -
30K-423.68 - Hà Nội Xe Con -
30K-705.66 - Hà Nội Xe Con -
37C-589.66 - Nghệ An Xe Tải -
51L-237.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
67A-265.88 - An Giang Xe Con -
92A-378.86 - Quảng Nam Xe Con -
61K-264.68 - Bình Dương Xe Con -
68A-305.68 - Kiên Giang Xe Con -
51L-331.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
38A-590.86 - Hà Tĩnh Xe Con -
48A-198.66 - Đắk Nông Xe Con -
86A-294.66 - Bình Thuận Xe Con -
30K-470.88 - Hà Nội Xe Con -
35A-407.88 - Ninh Bình Xe Con -
67C-172.88 - An Giang Xe Tải -
89A-417.68 - Hưng Yên Xe Con -
47A-603.68 - Đắk Lắk Xe Con -
51B-703.88 - Hồ Chí Minh Xe Khách -
68A-294.86 - Kiên Giang Xe Con -
26A-197.68 - Sơn La Xe Con -
30K-403.66 - Hà Nội Xe Con -
98A-718.68 - Bắc Giang Xe Con -
37K-320.68 - Nghệ An Xe Con -
51L-147.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
30L-491.86 - Hà Nội Xe Con -
86A-291.66 - Bình Thuận Xe Con -
62A-362.66 - Long An Xe Con -