Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 81C-289.24 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 47C-410.37 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-422.47 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48B-015.03 | - | Đắk Nông | Xe Khách | - |
| 49A-749.20 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-772.10 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-777.30 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49C-396.23 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 61K-532.43 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-552.75 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-565.53 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-566.84 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-569.53 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61D-026.01 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 60C-765.82 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72A-861.60 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-878.49 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72C-267.12 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-268.73 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72D-013.05 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe tải van | - |
| 72D-013.37 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe tải van | - |
| 62A-475.87 | - | Long An | Xe Con | - |
| 62A-478.93 | - | Long An | Xe Con | - |
| 62C-218.80 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 63C-239.07 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 64C-139.23 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 67A-345.07 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 67D-010.46 | - | An Giang | Xe tải van | - |
| 95A-139.02 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 30M-180.30 | - | Hà Nội | Xe Con | - |