Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-233.93 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-288.94 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-293.20 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-297.20 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-306.90 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-307.02 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-358.78 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-390.10 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-392.64 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-420.61 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29D-631.45 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 97B-017.91 | - | Bắc Kạn | Xe Khách | - |
| 22D-010.80 | - | Tuyên Quang | Xe tải van | - |
| 27D-010.72 | - | Điện Biên | Xe tải van | - |
| 28B-020.52 | - | Hòa Bình | Xe Khách | - |
| 20A-899.30 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 12A-264.71 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 12A-270.74 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 98A-910.64 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 88A-794.37 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-798.01 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-816.21 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-830.47 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-856.47 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-890.61 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-926.12 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-934.84 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-940.31 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-959.46 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-963.50 | - | Hải Dương | Xe Con | - |