Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 43A-972.67 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-978.27 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-979.73 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-980.53 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 77A-360.93 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 79A-579.80 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 86B-025.45 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 86B-027.90 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 81A-469.21 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81B-029.62 | - | Gia Lai | Xe Khách | - |
| 81B-030.24 | - | Gia Lai | Xe Khách | - |
| 81B-031.84 | - | Gia Lai | Xe Khách | - |
| 47A-818.13 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 48D-006.51 | - | Đắk Nông | Xe tải van | - |
| 49A-773.91 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-774.43 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93D-009.02 | - | Bình Phước | Xe tải van | - |
| 70A-592.34 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-593.54 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-611.74 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-520.34 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-533.82 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-541.17 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-548.70 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-554.87 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-561.81 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-573.64 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-576.45 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-594.47 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 72A-844.67 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |