Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15K-444.75 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15D-055.13 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 17C-220.74 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 18A-504.71 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-509.20 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 35A-464.81 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-471.81 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-478.53 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36K-242.87 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-247.43 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-562.51 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-570.48 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37K-487.61 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-521.82 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-521.92 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37C-593.42 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 74A-282.42 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 75D-011.60 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |
| 43D-015.78 | - | Đà Nẵng | Xe tải van | - |
| 92C-263.32 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 78A-224.13 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 85A-146.51 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 85D-008.10 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 86D-006.76 | - | Bình Thuận | Xe tải van | - |
| 47A-850.91 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47C-419.32 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-420.45 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48A-249.71 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48D-009.53 | - | Đắk Nông | Xe tải van | - |
| 49A-748.03 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |