Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 49A-753.37 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-774.02 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49C-389.04 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49D-018.84 | - | Lâm Đồng | Xe tải van | - |
| 93C-199.54 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 93C-200.84 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 70C-218.10 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 60K-632.02 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-636.92 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-645.48 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60C-765.46 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-786.49 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-794.10 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60D-025.94 | - | Đồng Nai | Xe tải van | - |
| 51N-014.93 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-047.81 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-054.57 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-060.45 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-078.14 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-094.64 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-136.54 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-964.72 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-070.61 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-094.46 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-281.93 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-310.53 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51E-350.43 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 66C-186.20 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 66D-012.54 | - | Đồng Tháp | Xe tải van | - |
| 67D-008.84 | - | An Giang | Xe tải van | - |