Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-375.71 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-379.34 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-386.80 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-416.07 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 22C-114.04 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 24C-167.13 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 28B-020.23 | - | Hòa Bình | Xe Khách | - |
| 20C-313.82 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-318.10 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 12C-142.76 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 98C-393.05 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98B-045.02 | - | Bắc Giang | Xe Khách | - |
| 19C-280.13 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 88C-326.64 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 99C-331.52 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-332.97 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99B-032.12 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | - |
| 34C-434.02 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-436.76 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15C-481.53 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-483.43 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-490.57 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 17C-215.41 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 17B-031.57 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 35C-182.41 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 36K-260.90 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-264.91 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-267.60 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-569.46 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-573.71 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |