Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
76A-247.66 - Quảng Ngãi Xe Con -
47A-652.86 - Đắk Lắk Xe Con -
93A-439.66 - Bình Phước Xe Con -
30K-973.86 - Hà Nội Xe Con -
15K-241.86 - Hải Phòng Xe Con -
20A-712.66 - Thái Nguyên Xe Con -
81C-256.88 - Gia Lai Xe Tải -
70A-537.66 - Tây Ninh Xe Con -
38A-709.68 - Hà Tĩnh Xe Con -
51L-302.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
27A-102.68 - Điện Biên Xe Con -
61K-302.88 - Bình Dương Xe Con -
79A-475.68 - Khánh Hòa Xe Con -
74A-235.86 - Quảng Trị Xe Con -
60K-420.66 - Đồng Nai Xe Con -
65A-489.68 - Cần Thơ Xe Con -
63A-280.88 - Tiền Giang Xe Con -
51M-079.88 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
51K-924.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
19A-541.88 - Phú Thọ Xe Con -
88A-649.86 - Vĩnh Phúc Xe Con -
36B-050.66 - Thanh Hóa Xe Khách -
34A-784.66 - Hải Dương Xe Con -
76A-249.68 - Quảng Ngãi Xe Con -
93A-429.88 - Bình Phước Xe Con -
36K-007.86 - Thanh Hóa Xe Con -
30K-942.86 - Hà Nội Xe Con -
15K-205.88 - Hải Phòng Xe Con -
89C-313.68 - Hưng Yên Xe Tải -
73A-303.66 - Quảng Bình Xe Con -