Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 20A-704.88 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 30K-814.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 81A-401.86 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 89A-439.68 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 51L-375.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 79A-483.88 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 15K-157.66 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 63A-273.68 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 63A-334.86 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 72A-702.68 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 14C-423.66 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 51L-146.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 93A-484.86 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 62C-189.86 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 36K-091.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 66C-165.66 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 30K-604.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 43A-810.68 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 18C-159.88 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 70A-521.88 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 89A-459.88 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 94A-097.86 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 17A-377.66 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 30L-048.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 15K-194.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 63C-197.66 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 15C-481.68 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 38C-214.86 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 72A-703.68 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 34A-737.66 | - | Hải Dương | Xe Con | - |