Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51L-334.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61K-390.86 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 99A-647.88 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 68A-322.88 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 30K-934.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 94C-083.88 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | - |
| 64A-169.88 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 47A-654.68 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 60K-405.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 29K-057.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51K-980.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 15C-431.88 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 67A-284.66 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 28A-223.88 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 95A-115.86 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 85A-132.88 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 51K-745.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-015.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 77C-237.68 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 99A-711.66 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 30K-441.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 66A-302.68 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 36K-030.88 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 75A-361.68 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 60K-415.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 84C-111.68 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 15D-044.66 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 98A-740.86 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 24C-143.66 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 60D-016.86 | - | Đồng Nai | Xe tải van | - |