Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37C-584.51 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-591.47 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-597.24 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37B-048.31 | - | Nghệ An | Xe Khách | - |
| 38C-251.01 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38B-023.41 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | - |
| 73C-192.30 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 74C-149.74 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 43C-316.34 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 43B-066.82 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | - |
| 92C-264.04 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 92C-264.90 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 76B-028.71 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | - |
| 77B-037.80 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 86C-214.72 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 86C-215.27 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 81C-283.21 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 48C-120.94 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 70B-038.07 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 61C-616.03 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-627.04 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-629.90 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-643.03 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61B-045.51 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |
| 63C-238.90 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 63C-240.90 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 84B-021.74 | - | Trà Vinh | Xe Khách | - |
| 64C-138.78 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 64C-138.84 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 64B-019.50 | - | Vĩnh Long | Xe Khách | - |