Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 67C-195.04 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 67C-197.51 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 65A-524.76 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 69B-014.52 | - | Cà Mau | Xe Khách | - |
| 26A-237.76 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 21A-223.27 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 20A-864.52 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-875.40 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-878.53 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-879.13 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-886.27 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-898.20 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-906.37 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20C-323.61 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 14K-008.03 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-039.27 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 19A-725.81 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-735.40 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-792.49 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-802.70 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-807.67 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-811.27 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-817.53 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-822.75 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-824.30 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-827.78 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88C-311.20 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-323.72 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 99B-030.40 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | - |
| 17A-498.48 | - | Thái Bình | Xe Con | - |