Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
35A-465.76 - Ninh Bình Xe Con -
35A-469.51 - Ninh Bình Xe Con -
36K-233.82 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-259.82 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-265.54 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-291.43 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-291.94 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-297.20 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-298.52 - Thanh Hóa Xe Con -
36C-554.93 - Thanh Hóa Xe Tải -
36C-557.32 - Thanh Hóa Xe Tải -
36C-560.21 - Thanh Hóa Xe Tải -
36C-580.49 - Thanh Hóa Xe Tải -
37K-488.49 - Nghệ An Xe Con -
37K-517.07 - Nghệ An Xe Con -
37K-520.90 - Nghệ An Xe Con -
37K-524.31 - Nghệ An Xe Con -
37K-542.76 - Nghệ An Xe Con -
37K-548.92 - Nghệ An Xe Con -
37K-568.17 - Nghệ An Xe Con -
73A-375.64 - Quảng Bình Xe Con -
73A-375.71 - Quảng Bình Xe Con -
74A-284.64 - Quảng Trị Xe Con -
75A-391.42 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
75C-157.48 - Thừa Thiên Huế Xe Tải -
75C-161.49 - Thừa Thiên Huế Xe Tải -
43B-063.73 - Đà Nẵng Xe Khách -
92A-443.57 - Quảng Nam Xe Con -
92A-449.02 - Quảng Nam Xe Con -
76A-335.21 - Quảng Ngãi Xe Con -