Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 26A-235.31 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 26A-236.70 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 20A-880.48 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-891.40 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20C-321.74 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 14K-004.93 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-015.82 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-016.32 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-024.94 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-026.64 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-033.87 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-041.02 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-858.62 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-865.62 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98D-024.14 | - | Bắc Giang | Xe tải van | - |
| 19A-722.46 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-724.43 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-753.49 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88C-315.14 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 99A-895.97 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-941.74 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-956.60 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15D-053.78 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 89A-557.84 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-499.42 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 90C-154.87 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 18A-500.34 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-502.54 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 35A-463.71 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-467.81 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |