Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-388.02 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-395.42 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-414.40 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-422.76 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-423.54 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-425.34 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-425.64 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-428.70 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-441.47 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-441.87 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-452.23 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-452.70 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 23D-011.45 | - | Hà Giang | Xe tải van | - |
| 11B-015.64 | - | Cao Bằng | Xe Khách | - |
| 97A-099.82 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 22A-272.57 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 27A-130.42 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 27B-017.13 | - | Điện Biên | Xe Khách | - |
| 21A-228.02 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 20A-868.81 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-889.43 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-899.40 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-906.04 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 98A-867.46 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-878.27 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-903.53 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-721.50 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-726.73 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-731.42 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-821.80 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |