Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30K-897.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 98A-727.68 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 90C-154.88 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 61K-308.66 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 74A-235.88 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 60K-408.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 24A-271.66 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 30L-387.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 63A-265.88 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 36K-284.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 51K-784.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 72A-745.86 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 34A-720.68 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 76A-278.66 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 47A-677.86 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 82A-134.88 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 30K-734.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 15K-244.88 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 12C-117.68 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 51L-373.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 89C-300.68 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 79A-512.68 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 60K-373.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 43A-831.86 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 77A-303.68 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 65A-409.86 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 51M-087.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51K-746.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 19A-564.86 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 36C-549.68 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |