Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30K-977.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 61K-351.68 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 23C-077.66 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 68A-326.86 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 49A-667.86 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 78C-742.88 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 75A-355.86 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 60K-469.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51K-759.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 67A-312.68 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 18A-384.88 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 30L-154.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-576.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 23A-137.68 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 68A-314.68 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 37K-208.86 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 36A-948.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 64A-169.86 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 60K-460.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51L-380.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 22A-208.86 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 51L-984.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30K-492.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 98A-684.66 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 28C-099.66 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 85A-134.88 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 17A-390.68 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 51L-145.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61K-350.68 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 49A-673.68 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |