Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 14A-831.66 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 48A-207.68 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 18A-450.68 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 29K-471.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 64C-108.66 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 35B-025.88 | - | Ninh Bình | Xe Khách | - |
| 51L-409.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 92A-384.66 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 29K-071.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 68A-326.86 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 22A-242.68 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 86C-210.88 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 51K-952.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 60B-078.66 | - | Đồng Nai | Xe Khách | - |
| 51K-930.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30L-124.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 86A-278.68 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 30K-774.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 18A-422.88 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 75A-325.88 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 64A-171.86 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 19A-725.88 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 68A-314.68 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 22C-099.88 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 51K-910.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 28C-099.68 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 78A-171.66 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 17A-408.88 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 61K-364.86 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 86A-293.86 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |