Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 17C-185.88 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 99C-264.66 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 37K-247.68 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 19A-564.68 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 81A-391.88 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 35C-155.66 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 89A-438.86 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 79A-473.68 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 83A-173.68 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 30K-907.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 43A-801.66 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 17A-427.86 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 30K-634.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 65A-420.66 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 99C-305.66 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 37K-214.68 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 19A-598.66 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 20A-893.86 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 14C-379.68 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 30K-732.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 61K-438.88 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 20A-742.86 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 81A-394.66 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 89C-311.66 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 47C-351.68 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 61K-371.68 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-496.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 30K-957.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 94A-096.88 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 49C-351.88 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |