Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51L-217.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 43A-806.68 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 97C-038.66 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 89A-465.66 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 49A-621.86 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 19A-615.68 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 14A-834.88 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 70A-471.68 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 60K-450.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 29K-062.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 15K-190.68 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 30M-030.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 71A-192.86 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 38A-620.88 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 35A-376.88 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 92A-412.68 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 26C-140.88 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 88A-647.86 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 30K-494.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30K-520.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 43A-814.66 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 86C-184.68 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 97A-073.66 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 49A-664.66 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 36K-013.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 20C-269.68 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 70A-489.86 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 60K-442.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 67A-343.86 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 88D-023.88 | - | Vĩnh Phúc | Xe tải van | - |