Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 88A-826.43 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99D-024.31 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 99D-024.70 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 34D-042.03 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 15K-469.02 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-471.27 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-488.73 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-495.42 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-499.57 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15D-053.60 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 17A-507.02 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-507.78 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 90C-155.10 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 90C-157.37 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 18A-498.64 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 35A-469.92 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36K-296.10 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-495.04 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-495.47 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-507.74 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-541.30 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-547.53 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-554.87 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38D-020.10 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | - |
| 75A-396.03 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75B-029.37 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |
| 77B-040.62 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 85A-152.61 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 86A-328.03 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86B-026.45 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |