Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 82B-020.47 | - | Kon Tum | Xe Khách | - |
| 47A-820.45 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-821.81 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-829.34 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-844.93 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-847.73 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47B-043.47 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | - |
| 93A-522.80 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-525.78 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93C-201.21 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 70A-586.10 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70B-034.71 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 61K-525.47 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-543.84 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-558.10 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-562.20 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-563.93 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-575.31 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-583.01 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 72A-855.42 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-879.03 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51M-214.17 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-278.54 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-287.37 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-297.67 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-301.62 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-303.60 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 63A-332.40 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 71D-007.01 | - | Bến Tre | Xe tải van | - |
| 84A-150.64 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |