Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 67A-330.42 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 67A-336.67 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 67D-010.03 | - | An Giang | Xe tải van | - |
| 94D-005.92 | - | Bạc Liêu | Xe tải van | - |
| 30M-317.76 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-335.93 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-364.48 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-395.12 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-413.64 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 23A-168.34 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 11B-013.92 | - | Cao Bằng | Xe Khách | - |
| 97B-016.53 | - | Bắc Kạn | Xe Khách | - |
| 22C-117.05 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 24A-325.42 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 24B-021.71 | - | Lào Cai | Xe Khách | - |
| 27A-132.54 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 26B-021.60 | - | Sơn La | Xe Khách | - |
| 20A-863.72 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-872.34 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-883.64 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-884.82 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-885.30 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-889.57 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-896.12 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-906.01 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 12A-264.14 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 12A-266.75 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 12B-018.07 | - | Lạng Sơn | Xe Khách | - |
| 14C-464.92 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14B-054.14 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |