Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 14B-055.34 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |
| 19A-733.54 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-735.47 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-825.41 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-887.70 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-889.97 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-894.71 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34B-046.02 | - | Hải Dương | Xe Khách | - |
| 89A-563.50 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-503.92 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-507.27 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 90B-013.32 | - | Hà Nam | Xe Khách | - |
| 18A-498.74 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-507.84 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 35A-476.57 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-477.60 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36C-551.31 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-562.81 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-575.12 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37K-497.51 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-513.94 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-514.97 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-529.14 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-529.84 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-546.40 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-565.32 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 74C-147.04 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 75A-395.91 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-399.60 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75B-031.87 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |