Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 92A-447.62 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92A-448.67 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92A-449.71 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92B-041.53 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |
| 77B-037.74 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 77B-038.12 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 77B-041.12 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 79B-044.76 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |
| 85B-016.54 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | - |
| 86B-027.43 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 82B-021.37 | - | Kon Tum | Xe Khách | - |
| 82B-022.94 | - | Kon Tum | Xe Khách | - |
| 82B-024.05 | - | Kon Tum | Xe Khách | - |
| 81A-462.91 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47A-819.60 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47C-405.74 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-408.05 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-418.61 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47B-044.32 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | - |
| 48A-248.51 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48A-256.20 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48A-258.67 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48C-118.21 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 48C-119.47 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 48B-016.57 | - | Đắk Nông | Xe Khách | - |
| 49A-767.13 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-777.81 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93A-506.90 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70A-593.72 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-597.34 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |