Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-456.14 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-465.37 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29B-658.53 | - | Hà Nội | Xe Khách | - |
| 23B-011.51 | - | Hà Giang | Xe Khách | - |
| 11B-016.47 | - | Cao Bằng | Xe Khách | - |
| 97C-052.54 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 22B-017.21 | - | Tuyên Quang | Xe Khách | - |
| 22B-017.62 | - | Tuyên Quang | Xe Khách | - |
| 24C-167.10 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 24C-167.93 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 24C-170.91 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 27B-017.42 | - | Điện Biên | Xe Khách | - |
| 28B-020.64 | - | Hòa Bình | Xe Khách | - |
| 98C-379.27 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-386.72 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-388.45 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-390.03 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-397.84 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98D-023.54 | - | Bắc Giang | Xe tải van | - |
| 99C-331.41 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-336.45 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-337.90 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-346.42 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-346.50 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99B-031.73 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | - |
| 99B-032.76 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | - |
| 34C-438.93 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15C-485.57 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-495.30 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-497.12 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |