Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 89C-351.62 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-357.47 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 90B-014.91 | - | Hà Nam | Xe Khách | - |
| 37B-049.70 | - | Nghệ An | Xe Khách | - |
| 73B-019.27 | - | Quảng Bình | Xe Khách | - |
| 43D-015.76 | - | Đà Nẵng | Xe tải van | - |
| 76B-027.60 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | - |
| 79C-229.50 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 79C-230.05 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 86C-213.81 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 49C-396.49 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49B-032.81 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | - |
| 93C-202.52 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 61C-618.71 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-619.31 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-629.70 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-633.47 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-640.50 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-644.04 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61D-024.73 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 60C-776.93 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-790.17 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72C-266.73 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-279.02 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51L-938.07 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-064.71 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-114.34 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-128.75 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-145.75 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-147.76 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |