Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-153.03 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-159.84 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-175.10 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-193.02 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-230.94 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-231.93 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-241.01 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-249.76 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-254.67 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-271.40 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-291.82 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-309.93 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 66A-311.46 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 67C-191.57 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 67C-197.53 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 67D-011.62 | - | An Giang | Xe tải van | - |
| 68C-183.82 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 68C-184.04 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 65B-025.53 | - | Cần Thơ | Xe Khách | - |
| 95B-016.74 | - | Hậu Giang | Xe Khách | - |
| 94D-005.42 | - | Bạc Liêu | Xe tải van | - |
| 94D-005.94 | - | Bạc Liêu | Xe tải van | - |
| 69C-107.84 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 69B-017.13 | - | Cà Mau | Xe Khách | - |
| 30M-067.87 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-076.73 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-090.30 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-091.20 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-202.31 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-206.90 | - | Hà Nội | Xe Con | - |