Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 76A-277.68 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 61K-294.86 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 82A-129.86 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 15K-248.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 20A-722.86 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 69A-133.68 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 69C-105.66 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 28A-212.66 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 73C-164.66 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 21A-193.86 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 60K-436.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 61K-284.88 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 43C-279.88 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 77A-300.66 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 99A-721.88 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 19A-577.68 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88C-265.88 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 14C-465.66 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 34A-753.68 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 76A-298.66 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 30K-728.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 15K-150.66 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 28A-208.86 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 74A-249.88 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 37K-378.66 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 63C-202.86 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 51L-950.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 90A-237.66 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 88C-259.68 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 34A-705.66 | - | Hải Dương | Xe Con | - |