Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 73B-017.97 | - | Quảng Bình | Xe Khách | - |
| 43A-966.01 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 76D-015.72 | - | Quảng Ngãi | Xe tải van | - |
| 77A-368.42 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 78D-010.07 | - | Phú Yên | Xe tải van | - |
| 79B-045.90 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |
| 85D-006.91 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 86A-327.21 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 82D-011.05 | - | Kon Tum | Xe tải van | - |
| 81B-029.13 | - | Gia Lai | Xe Khách | - |
| 47D-025.64 | - | Đắk Lắk | Xe tải van | - |
| 49B-032.48 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | - |
| 70B-036.14 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 70B-036.94 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 61K-525.53 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-528.05 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-543.94 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-570.84 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-623.46 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-625.81 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-632.46 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60K-686.73 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72C-268.97 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72B-047.90 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | - |
| 51N-040.64 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-048.72 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-052.21 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-073.34 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-088.24 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-101.73 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |