Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51N-113.82 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-930.43 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-939.45 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-956.49 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-967.70 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-977.40 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-980.93 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-987.60 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-988.54 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-992.82 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 63B-035.27 | - | Tiền Giang | Xe Khách | - |
| 71A-216.70 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 71A-223.05 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 71B-022.73 | - | Bến Tre | Xe Khách | - |
| 66A-304.45 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66A-310.87 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66B-025.01 | - | Đồng Tháp | Xe Khách | - |
| 65A-517.27 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65A-533.46 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 95B-017.78 | - | Hậu Giang | Xe Khách | - |
| 94B-015.02 | - | Bạc Liêu | Xe Khách | - |
| 69B-015.61 | - | Cà Mau | Xe Khách | - |
| 30M-114.52 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-161.14 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-186.47 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-192.57 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-255.81 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 27A-129.01 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 21A-228.80 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 21A-232.51 | - | Yên Bái | Xe Con | - |