Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 20A-863.31 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-890.48 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-893.82 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-897.93 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 14K-010.82 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-011.24 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-016.21 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-022.90 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-028.43 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-028.62 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-030.34 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 19A-716.21 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-724.50 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-747.70 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-792.87 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-798.24 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-801.53 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-804.67 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-804.81 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-806.52 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-810.34 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-812.14 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-819.04 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-823.20 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-826.80 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 17A-506.49 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 90A-296.30 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 18A-505.47 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 35A-465.14 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-473.64 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |